|
01/04/2026
|
00:00 |
05:15 |
Một phần xã Lục Ngạn, tỉnh Bắc Ninh (các trạm biến áp: Đoàn Kết 1, Trại Cá 1, Núi Cá, UB Tân Quang, Sàng Nội 2, Sàng Bến 2, Trại Cá 2, Trại Cá 4) |
Điện lực Huyện Lục Ngạn |
|
|
01/04/2026
|
05:00 |
06:30 |
Một phần Lục Ngạn, tỉnh Bắc Ninh (các trạm biến áp: Sàng Bến, UB Tân Quang 2, Thôn Bóm, Đồng Nấm, Trại Mật, Đồng Nấm 2, Kim Tiến, Đồng Nấm 3, Trại Mật 2, Sàng Nội 4) |
Điện lực Huyện Lục Ngạn |
|
|
01/04/2026
|
05:00 |
17:00 |
Một phần xã Lục Ngạn, tỉnh Bắc Ninh (các trạm biến áp: Trường Sinh, Trường Sinh 2, Phúc Kiến, Trường Sinh 3) |
Điện lực Huyện Lục Ngạn |
|
|
01/04/2026
|
06:00 |
16:00 |
Một phần xã Biển Động, tỉnh Bắc Ninh (các trạm biến áp: Quéo, Khuyên 2, Ba Lều, Thôn Thảo) |
Điện lực Huyện Lục Ngạn |
|
|
01/04/2026
|
06:00 |
17:00 |
Một phần xã Kiên Lao, phường Chũ, tỉnh Bắc Ninh (các trạm biến áp: Kiên Thành 6, UB Kiên Thành, Cẩm Tây, Kiên Thành 7, Trại Giáp, Chùa Sẻ, Trại Mới-KT, Kiên Thành 6-2, Bản Hạ) |
Điện lực Huyện Lục Ngạn |
|
|
01/04/2026
|
06:15 |
06:30 |
Một phần xã Lục Ngạn, tỉnh Bắc Ninh (các trạm biến áp: Đoàn Kết 1, Trại Cá 1, Núi Cá, UB Tân Quang, Sàng Nội 2, Sàng Bến 2, Trại Cá 2, Trại Cá 4) |
Điện lực Huyện Lục Ngạn |
|
|
01/04/2026
|
07:00 |
13:30 |
Một phần xã Tam Tiến |
Điện lực Huyện Yên Thế |
|
|
01/04/2026
|
09:00 |
12:00 |
thôn Chả, xã Sơn Hải, tỉnh Bắc Ninh; (trạm biến áp Chả) |
Điện lực Huyện Lục Ngạn |
|
|
01/04/2026
|
13:30 |
18:00 |
Một phần xã Tam Tiến |
Điện lực Huyện Yên Thế |
|
|
01/04/2026
|
15:30 |
15:45 |
Một phần xã Lục Ngạn, tỉnh Bắc Ninh (các trạm biến áp: Đoàn Kết 1, Trại Cá 1, Núi Cá, UB Tân Quang, Sàng Nội 2, Sàng Bến 2, Trại Cá 2, Trại Cá 4) |
Điện lực Huyện Lục Ngạn |
|
|
01/04/2026
|
15:30 |
17:00 |
Một phần Lục Ngạn, tỉnh Bắc Ninh (các trạm biến áp: Sàng Bến, UB Tân Quang 2, Thôn Bóm, Đồng Nấm, Trại Mật, Đồng Nấm 2, Kim Tiến, Đồng Nấm 3, Trại Mật 2, Sàng Nội 4) |
Điện lực Huyện Lục Ngạn |
|
|
01/04/2026
|
16:45 |
17:00 |
Một phần xã Lục Ngạn, tỉnh Bắc Ninh (các trạm biến áp: Đoàn Kết 1, Trại Cá 1, Núi Cá, UB Tân Quang, Sàng Nội 2, Sàng Bến 2, Trại Cá 2, Trại Cá 4) |
Điện lực Huyện Lục Ngạn |
|
|
02/04/2026
|
05:00 |
07:00 |
Một phần phường Chũ, tỉnh Bắc Ninh (các trạm biến áp: Kép 1, Hồ Quế, Kép 1-2) |
Điện lực Huyện Lục Ngạn |
|
|
02/04/2026
|
05:00 |
07:00 |
Một phần phường Chũ, tỉnh Bắc Ninh (các trạm biến áp: Kép 3, Xây Lắp, Minh Thành, Minh Thành 2, ĐL Kiên Hường, Hải Yên, ĐL Phạm Xuân Thơm, Thanh Giang) |
Điện lực Huyện Lục Ngạn |
|
|
02/04/2026
|
05:00 |
17:00 |
Một phần phường Chũ, tỉnh Bắc Ninh (các trạm biến áp: Hồ Sen) |
Điện lực Huyện Lục Ngạn |
|
|
02/04/2026
|
05:00 |
17:00 |
Một phần phường Chũ, tỉnh Bắc Ninh (các trạm biến áp: Lâm Trường) |
Điện lực Huyện Lục Ngạn |
|
|
02/04/2026
|
05:00 |
17:00 |
Một phần phường Chũ, tỉnh Bắc Ninh (các trạm biến áp: Nam Hải) |
Điện lực Huyện Lục Ngạn |
|
|
02/04/2026
|
05:00 |
17:00 |
Một phần phường Chũ, tỉnh Bắc Ninh (trạm biến áp: Thôn Ổi) |
Điện lực Huyện Lục Ngạn |
|
|
02/04/2026
|
05:00 |
18:00 |
Một phần Chũ, tỉnh Bắc Ninh (các trạm biến áp: Trung Nghĩa, Lục Thị Loan, Vinfast Chũ) |
Điện lực Huyện Lục Ngạn |
|
|
02/04/2026
|
06:00 |
17:00 |
Một phần Kiên Lao, tỉnh Bắc Ninh (các trạm biến áp: Kiên Thành 6, UB Kiên Thành, Cẩm Tây, Kiên Thành 7, Trại Giáp, Trại Mới-KT, Bản Hạ) |
Điện lực Huyện Lục Ngạn |
|
|
02/04/2026
|
07:00 |
15:30 |
Một phần xã Tam Tiến |
Điện lực Huyện Yên Thế |
|
|
02/04/2026
|
08:00 |
11:30 |
một phần thôn Trung Hậu |
Điện lực Huyện Lục Nam |
|
|
02/04/2026
|
14:00 |
17:00 |
Một phần phường Chũ, tỉnh Bắc Ninh (các trạm biến áp: Kép 1, Hồ Quế, Kép 1-2) |
Điện lực Huyện Lục Ngạn |
|
|
02/04/2026
|
14:00 |
17:00 |
Một phần phường Chũ, tỉnh Bắc Ninh (các trạm biến áp: Kép 3, Xây Lắp, Minh Thành, Minh Thành 2, ĐL Kiên Hường, Hải Yên, ĐL Phạm Xuân Thơm, Thanh Giang) |
Điện lực Huyện Lục Ngạn |
|
|
02/04/2026
|
14:00 |
17:30 |
TBA Hiệp Lợi |
Điện lực Huyện Yên Thế |
|
|
02/04/2026
|
15:00 |
18:00 |
Một phần xã Tam Tiến |
Điện lực Huyện Yên Thế |
|
|
03/04/2026
|
05:00 |
05:15 |
Một phần phường Chũ; các xã Kiên Lao, Sơn Hải, tỉnh Bắc Ninh (các trạm biến áp: Mịn To, Mịn Con, Sậy To, Sậy Cầu, D15-F325, Kiên Thành 5, Kiên Thành 8, Kiên Thành 9, Kiên Thành 10, Lam Sơn., Kiên Thành 11, Đèo Cạn, Kiên Thành 12, Cầu Sắt 2, Cầu Sắt, Cổ Vài, UB Sơn Hải, Tam Chẽ, Đồng Mậm, Đấp, Tân Thành-TH, Đấp 2, Cầu Sắt 3, Hợp Thành, NM XL Rác KT, Thanh Cầu, Hố Mây, Rừng Gai, Đấp 3, Bình Nội 2, Tam Chẽ 2, Suối Vạt, Cai Lé, Tam Chẽ 3, Kiên Thành 8-2, Kiên Thành 11-2, Kiên Thành 10-2) |
Điện lực Huyện Lục Ngạn |
|
|
03/04/2026
|
05:00 |
06:30 |
Một phần xã Kiên Lao, tỉnh Bắc Ninh (các trạm biến áp: Bãi Bằng, Trường DTNT, Cấm Vải, Cống 3, Kiên Lao 4, Cống 2, Cống, An Toàn, Núi Năng, Thành Công, C.ty CP May Đáp Cầu) |
Điện lực Huyện Lục Ngạn |
|
|
03/04/2026
|
05:00 |
17:00 |
Một phần Kiên Lao, tỉnh Bắc Ninh (các trạm biến áp: Kiên Lao 6, Kiên Lao 5, Khuôn Thần, Kiên Lao 7, Kiên Lao 8, Nóng, Nóng 2, Ao Keo, Thôn Hà, Kiên Lao 6-2, Nóng 3, Khuôn Thần 2, Hố Hồng, Bơm Suối Nứa) |
Điện lực Huyện Lục Ngạn |
|
|
03/04/2026
|
05:30 |
05:45 |
phường Yên Dũng |
Điện lực Thành phố Bắc Giang |
|
|
03/04/2026
|
05:30 |
07:00 |
Một phần xã Kiên Lao, tỉnh Bắc Ninh (các trạm biến áp: Kiên Thành 6, UB Kiên Thành, Trại Mới-KT, Bản Hạ) |
Điện lực Huyện Lục Ngạn |
|
|
03/04/2026
|
05:30 |
18:00 |
Một phần xã Kiên Lao, tỉnh Bắc Ninh (các trạm biến áp: Cẩm Tây, Kiên Thành 7, Trại Giáp) |
Điện lực Huyện Lục Ngạn |
|
|
03/04/2026
|
05:30 |
18:30 |
phường Yên Dũng |
Điện lực Thành phố Bắc Giang |
|
|
03/04/2026
|
06:15 |
06:30 |
Một phần phường Chũ; các xã Kiên Lao, Sơn Hải, tỉnh Bắc Ninh (các trạm biến áp: Mịn To, Mịn Con, Sậy To, Sậy Cầu, D15-F325, Kiên Thành 5, Kiên Thành 8, Kiên Thành 9, Kiên Thành 10, Lam Sơn., Kiên Thành 11, Đèo Cạn, Kiên Thành 12, Cầu Sắt 2, Cầu Sắt, Cổ Vài, UB Sơn Hải, Tam Chẽ, Đồng Mậm, Đấp, Tân Thành-TH, Đấp 2, Cầu Sắt 3, Hợp Thành, NM XL Rác KT, Thanh Cầu, Hố Mây, Rừng Gai, Đấp 3, Bình Nội 2, Tam Chẽ 2, Suối Vạt, Cai Lé, Tam Chẽ 3, Kiên Thành 8-2, Kiên Thành 11-2, Kiên Thành 10-2) |
Điện lực Huyện Lục Ngạn |
|
|
03/04/2026
|
07:00 |
12:30 |
Một phần xã Tam Tiến |
Điện lực Huyện Yên Thế |
|
|
03/04/2026
|
07:15 |
11:00 |
Một phần xã Nhã Nam |
Điện lực Huyện Tân Yên |
|
|
03/04/2026
|
07:30 |
09:00 |
Một phần xã Lạng Giang |
Điện lực Huyện Lạng Giang |
|
|
03/04/2026
|
07:30 |
09:00 |
Một phần xã Lạng Giang |
Điện lực Huyện Lạng Giang |
|
|
03/04/2026
|
08:00 |
11:30 |
Một phần thôn Thống Nhất |
Điện lực Huyện Lục Nam |
|
|
03/04/2026
|
09:15 |
11:00 |
Một phần xã Lạng Giang |
Điện lực Huyện Lạng Giang |
|
|
03/04/2026
|
09:15 |
11:00 |
Một phần xã Lạng Giang |
Điện lực Huyện Lạng Giang |
|
|
03/04/2026
|
13:30 |
14:45 |
Một phần xã Lạng Giang |
Điện lực Huyện Lạng Giang |
|
|
03/04/2026
|
13:30 |
15:00 |
Một phần xã Lạng Giang |
Điện lực Huyện Lạng Giang |
|
|
03/04/2026
|
14:00 |
16:30 |
Một phần xã Tam Tiến |
Điện lực Huyện Yên Thế |
|
|
03/04/2026
|
14:00 |
17:00 |
phường Tiền Phong |
Điện lực Thành phố Bắc Giang |
|
|
03/04/2026
|
15:00 |
15:15 |
Một phần phường Chũ; các xã Kiên Lao, Sơn Hải, tỉnh Bắc Ninh (các trạm biến áp: Mịn To, Mịn Con, Sậy To, Sậy Cầu, D15-F325, Kiên Thành 5, Kiên Thành 8, Kiên Thành 9, Kiên Thành 10, Lam Sơn., Kiên Thành 11, Đèo Cạn, Kiên Thành 12, Cầu Sắt 2, Cầu Sắt, Cổ Vài, UB Sơn Hải, Tam Chẽ, Đồng Mậm, Đấp, Tân Thành-TH, Đấp 2, Cầu Sắt 3, Hợp Thành, NM XL Rác KT, Thanh Cầu, Hố Mây, Rừng Gai, Đấp 3, Bình Nội 2, Tam Chẽ 2, Suối Vạt, Cai Lé, Tam Chẽ 3, Kiên Thành 8-2, Kiên Thành 11-2, Kiên Thành 10-2) |
Điện lực Huyện Lục Ngạn |
|
|
03/04/2026
|
15:00 |
16:30 |
Một phần xã Lạng Giang |
Điện lực Huyện Lạng Giang |
|
|
03/04/2026
|
15:00 |
16:30 |
Một phần xã Lạng Giang |
Điện lực Huyện Lạng Giang |
|
|
03/04/2026
|
15:00 |
17:00 |
Một phần xã Kiên Lao, tỉnh Bắc Ninh (các trạm biến áp: Bãi Bằng, Trường DTNT, Cấm Vải, Cống 3, Kiên Lao 4, Cống 2, Cống, An Toàn, Núi Năng, Thành Công, C.ty CP May Đáp Cầu) |
Điện lực Huyện Lục Ngạn |
|
|
03/04/2026
|
15:00 |
17:00 |
Phường Yên Dũng |
Điện lực Thành phố Bắc Giang |
|
|
03/04/2026
|
16:30 |
18:00 |
Một phần xã Kiên Lao, tỉnh Bắc Ninh (các trạm biến áp: Kiên Thành 6, UB Kiên Thành, Trại Mới-KT, Bản Hạ) |
Điện lực Huyện Lục Ngạn |
|
|
03/04/2026
|
16:45 |
17:00 |
Một phần phường Chũ; các xã Kiên Lao, Sơn Hải, tỉnh Bắc Ninh (các trạm biến áp: Mịn To, Mịn Con, Sậy To, Sậy Cầu, D15-F325, Kiên Thành 5, Kiên Thành 8, Kiên Thành 9, Kiên Thành 10, Lam Sơn., Kiên Thành 11, Đèo Cạn, Kiên Thành 12, Cầu Sắt 2, Cầu Sắt, Cổ Vài, UB Sơn Hải, Tam Chẽ, Đồng Mậm, Đấp, Tân Thành-TH, Đấp 2, Cầu Sắt 3, Hợp Thành, NM XL Rác KT, Thanh Cầu, Hố Mây, Rừng Gai, Đấp 3, Bình Nội 2, Tam Chẽ 2, Suối Vạt, Cai Lé, Tam Chẽ 3, Kiên Thành 8-2, Kiên Thành 11-2, Kiên Thành 10-2) |
Điện lực Huyện Lục Ngạn |
|
|
03/04/2026
|
17:15 |
17:45 |
Thành Trung |
Điện lực Thành phố Bắc Giang |
|
|
04/04/2026
|
05:00 |
06:30 |
Một phần xã Kiên Lao, tỉnh Bắc Ninh (các trạm biến áp: Kiên Lao 6, Kiên Lao 5, Khuôn Thần, Kiên Lao 7, Ao Keo, Thôn Hà, Kiên Lao 6-2, Khuôn Thần 2, Hố Hồng) |
Điện lực Huyện Lục Ngạn |
|
|
04/04/2026
|
05:00 |
17:00 |
Một phần xã Kiên Lao, tỉnh Bắc Ninh (các trạm biến áp: Kiên Lao 8, Nóng, Nóng 2, Nóng 3, Bơm Suối Nứa) |
Điện lực Huyện Lục Ngạn |
|
|
04/04/2026
|
05:30 |
07:00 |
Một phần phường Chũ, tỉnh Bắc Ninh (các trạm biến áp: Bừng Ruộng, Thanh Hải 5, Cẩm Hòa, Quý Thượng, Khuân Rẽo, Quý Thượng 2) |
Điện lực Huyện Lục Ngạn |
|
|
04/04/2026
|
05:30 |
18:00 |
Một phần phường Chũ, tỉnh Bắc Ninh (các trạm biến áp: Thanh Hải 13, Cẩm Sơn, Khuân Yên, Cầu Đền, Vàng 2) |
Điện lực Huyện Lục Ngạn |
|
|
04/04/2026
|
07:00 |
14:00 |
Một phần xã Ngọc Thiện |
Điện lực Huyện Tân Yên |
|
|
04/04/2026
|
07:30 |
09:00 |
Một phần xã Lạng Giang |
Điện lực Huyện Lạng Giang |
|
|
04/04/2026
|
07:30 |
11:30 |
Một phần xã Tân Dĩnh |
Điện lực Huyện Lạng Giang |
|
|
04/04/2026
|
07:30 |
15:30 |
Thôn Nà Cái |
Điện lực Huyện Sơn Động |
|
|
04/04/2026
|
07:30 |
15:30 |
Thôn Tân Chung |
Điện lực Huyện Sơn Động |
|
|
04/04/2026
|
09:15 |
11:00 |
Một phần xã Lạng Giang |
Điện lực Huyện Lạng Giang |
|
|
04/04/2026
|
13:30 |
15:30 |
Một phần xã Lạng Giang |
Điện lực Huyện Lạng Giang |
|
|
04/04/2026
|
15:00 |
17:00 |
Một phần xã Kiên Lao, tỉnh Bắc Ninh (các trạm biến áp: Kiên Lao 6, Kiên Lao 5, Khuôn Thần, Kiên Lao 7, Ao Keo, Thôn Hà, Kiên Lao 6-2, Khuôn Thần 2, Hố Hồng) |
Điện lực Huyện Lục Ngạn |
|
|
04/04/2026
|
16:30 |
18:00 |
Một phần phường Chũ, tỉnh Bắc Ninh (các trạm biến áp: Bừng Ruộng, Thanh Hải 5, Cẩm Hòa, Quý Thượng, Khuân Rẽo, Quý Thượng 2) |
Điện lực Huyện Lục Ngạn |
|
|
05/04/2026
|
05:00 |
06:30 |
Một phần xã Kiên Lao, tỉnh Bắc Ninh (các trạm biến áp: Kiên Lao 6, Kiên Lao 5, Khuôn Thần, Kiên Lao 7, Nóng, Ao Keo, Thôn Hà, Kiên Lao 6-2, Nóng 3, Khuôn Thần 2, Hố Hồng, Bơm Suối Nứa) |
Điện lực Huyện Lục Ngạn |
|
|
05/04/2026
|
05:00 |
17:00 |
Một phần xã Kiên Lao, tỉnh Bắc Ninh (các trạm biến áp: Kiên Lao 8, Nóng 2) |
Điện lực Huyện Lục Ngạn |
|
|
05/04/2026
|
05:30 |
05:45 |
phường Tiền Phong |
Điện lực Thành phố Bắc Giang |
|
|
05/04/2026
|
05:30 |
07:30 |
phường Tiền Phong |
Điện lực Thành phố Bắc Giang |
|
|
05/04/2026
|
05:30 |
17:30 |
phường Tiền Phong |
Điện lực Thành phố Bắc Giang |
|
|
05/04/2026
|
06:00 |
06:15 |
Một phần xã Tiên Lục |
Điện lực Huyện Lạng Giang |
|
|
05/04/2026
|
06:00 |
14:00 |
phường Đa Mai |
Điện lực Thành phố Bắc Giang |
|
|
05/04/2026
|
06:00 |
16:00 |
Một phần phường Việt Yên, Tự Lạn |
Điện lực Huyện Việt Yên |
|
|
05/04/2026
|
06:00 |
16:00 |
Một phần xã Tiên Lục |
Điện lực Huyện Lạng Giang |
|
|
05/04/2026
|
06:00 |
16:30 |
phường Đa Mai |
Điện lực Thành phố Bắc Giang |
|
|
05/04/2026
|
06:00 |
17:30 |
Một phần xã Hiệp Hòa, một phần xã Xuân Cẩm |
Điện lực Huyện Hiệp Hòa |
|
|
05/04/2026
|
06:30 |
13:00 |
Một phần xã Tân Dĩnh, Lạng Giang, Mỹ Thái |
Điện lực Huyện Lạng Giang |
|
|
05/04/2026
|
06:30 |
15:30 |
Một phần xã Mỹ Thái, Công ty Minh Sơn, Trần Lê Anh |
Điện lực Huyện Lạng Giang |
|
|
05/04/2026
|
07:00 |
07:30 |
phường Tiền Phong |
Điện lực Thành phố Bắc Giang |
|
|
05/04/2026
|
13:30 |
13:45 |
phường Đa Mai |
Điện lực Thành phố Bắc Giang |
|
|
05/04/2026
|
13:30 |
17:30 |
Một phần xã Hiệp Hòa, một phần xã Xuân Cẩm |
Điện lực Huyện Hiệp Hòa |
|
|
05/04/2026
|
15:00 |
17:00 |
Một phần xã Kiên Lao, tỉnh Bắc Ninh (các trạm biến áp: Kiên Lao 6, Kiên Lao 5, Khuôn Thần, Kiên Lao 7, Nóng, Ao Keo, Thôn Hà, Kiên Lao 6-2, Nóng 3, Khuôn Thần 2, Hố Hồng, Bơm Suối Nứa) |
Điện lực Huyện Lục Ngạn |
|
|
05/04/2026
|
15:30 |
15:45 |
phường Tiền Phong |
Điện lực Thành phố Bắc Giang |
|
|
05/04/2026
|
15:30 |
17:30 |
phường Tiền Phong |
Điện lực Thành phố Bắc Giang |
|
|
05/04/2026
|
15:45 |
16:00 |
Một phần xã Tiên Lục |
Điện lực Huyện Lạng Giang |
|
|
05/04/2026
|
15:45 |
16:00 |
phường Đa Mai |
Điện lực Thành phố Bắc Giang |
|
|
05/04/2026
|
16:45 |
17:15 |
phường Tiền Phong |
Điện lực Thành phố Bắc Giang |
|
|
06/04/2026
|
05:00 |
05:15 |
Một phần xã Kiên Lao, tỉnh Bắc Ninh (các trạm biến áp: Kiên Lao 7, Kiên Lao 8, Nóng, Nóng 2, Ao Keo, Nóng 3, Hố Hồng, Bơm Suối Nứa) |
Điện lực Huyện Lục Ngạn |
|
|
06/04/2026
|
05:00 |
16:00 |
Một phần Kiên Lao, tỉnh Bắc Ninh (các trạm biến áp: Kiên Lao 6, Kiên Lao 5, Khuôn Thần, Thôn Hà, Kiên Lao 6-2, Khuôn Thần 2) |
Điện lực Huyện Lục Ngạn |
|
|
06/04/2026
|
06:15 |
06:30 |
Một phần xã Lục Nam |
Điện lực Huyện Lục Nam |
|
|
06/04/2026
|
06:15 |
13:30 |
Một phần xã Lục Nam |
Điện lực Huyện Lục Nam |
|
|
06/04/2026
|
07:00 |
09:30 |
xã Tam Tiến |
Điện lực Huyện Yên Thế |
|
|
06/04/2026
|
13:15 |
13:30 |
Một phần xã Lục Nam |
Điện lực Huyện Lục Nam |
|
|
06/04/2026
|
15:45 |
16:00 |
Một phần xã Kiên Lao, tỉnh Bắc Ninh (các trạm biến áp: Kiên Lao 7, Kiên Lao 8, Nóng, Nóng 2, Ao Keo, Nóng 3, Hố Hồng, Bơm Suối Nứa) |
Điện lực Huyện Lục Ngạn |
|
|
07/04/2026
|
05:00 |
05:15 |
Một phần phường Chũ; các xã Kiên Lao, Sơn Hải, tỉnh Bắc Ninh (các trạm biến áp: Mịn To, Mịn Con, Sậy To, Sậy Cầu, D15-F325, Kiên Thành 5, Kiên Thành 8, Kiên Thành 9, Kiên Thành 10, Lam Sơn., Kiên Thành 11, Đèo Cạn, Kiên Thành 12, Cầu Sắt 2, Cầu Sắt, Cổ Vài, UB Sơn Hải, Tam Chẽ, Đồng Mậm, Đấp, Tân Thành-TH, Đấp 2, Cầu Sắt 3, Hợp Thành, NM XL Rác KT, Thanh Cầu, Hố Mây, Rừng Gai, Đấp 3, Bình Nội 2, Tam Chẽ 2, Suối Vạt, Cai Lé, Tam Chẽ 3, Kiên Thành 8-2, Kiên Thành 11-2, Kiên Thành 10-2) |
Điện lực Huyện Lục Ngạn |
|
|
07/04/2026
|
05:00 |
06:30 |
Một phần xã Kiên Lao, tỉnh Bắc Ninh (các trạm biến áp: Bãi Bằng, Trường DTNT, Cống 2, Cống, Kiên Lao 6, Kiên Lao 5, Khuôn Thần, Kiên Lao 7, Kiên Lao 8, Nóng, Nóng 2, Ao Keo, Thôn Hà, Thành Công, Kiên Lao 6-2, Nóng 3, Khuôn Thần 2, Hố Hồng, Bơm Suối Nứa, C.ty CP May Đáp Cầu) |
Điện lực Huyện Lục Ngạn |
|
|
07/04/2026
|
05:00 |
17:00 |
Một phần xã Kiên Lao, tỉnh Bắc Ninh (các trạm biến áp: Cấm Vải, Cống 3, Kiên Lao 4, An Toàn, Núi Năng) |
Điện lực Huyện Lục Ngạn |
|
|
07/04/2026
|
05:30 |
13:30 |
Một phần xã Bảo Đài |
Điện lực Huyện Lục Nam |
|
|
07/04/2026
|
06:15 |
06:30 |
Các TBA Nghè 2, TBA Nghè 4, TBA Bơm Nước Thô |
Điện lực Huyện Lục Nam |
|
|
07/04/2026
|
06:15 |
06:30 |
Một phần phường Chũ; các xã Kiên Lao, Sơn Hải, tỉnh Bắc Ninh (các trạm biến áp: Mịn To, Mịn Con, Sậy To, Sậy Cầu, D15-F325, Kiên Thành 5, Kiên Thành 8, Kiên Thành 9, Kiên Thành 10, Lam Sơn., Kiên Thành 11, Đèo Cạn, Kiên Thành 12, Cầu Sắt 2, Cầu Sắt, Cổ Vài, UB Sơn Hải, Tam Chẽ, Đồng Mậm, Đấp, Tân Thành-TH, Đấp 2, Cầu Sắt 3, Hợp Thành, NM XL Rác KT, Thanh Cầu, Hố Mây, Rừng Gai, Đấp 3, Bình Nội 2, Tam Chẽ 2, Suối Vạt, Cai Lé, Tam Chẽ 3, Kiên Thành 8-2, Kiên Thành 11-2, Kiên Thành 10-2) |
Điện lực Huyện Lục Ngạn |
|
|
07/04/2026
|
06:15 |
06:30 |
Một phần xã Đông Phú |
Điện lực Huyện Lục Nam |
|
|
07/04/2026
|
06:15 |
15:00 |
Các TBA Phạm Kha, Nguyễn Văn Đạt, Đồng Dinh, Đồng Dinh 4 Nông Sản Bắc Giang, Trại Mít, Trại Mít 2, Phượng Khê |
Điện lực Huyện Lục Nam |
|
|
07/04/2026
|
06:15 |
15:00 |
Một phần xã Lục Nam |
Điện lực Huyện Lục Nam |
|
|
07/04/2026
|
14:45 |
15:00 |
Các TBA Nghè 2, TBA Nghè, TBA Bơm Nước Thô |
Điện lực Huyện Lục Nam |
|
|
07/04/2026
|
14:45 |
15:00 |
Một phần xã Đông Phú |
Điện lực Huyện Lục Nam |
|
|
07/04/2026
|
15:00 |
15:15 |
Một phần phường Chũ; các xã Kiên Lao, Sơn Hải, tỉnh Bắc Ninh (các trạm biến áp: Mịn To, Mịn Con, Sậy To, Sậy Cầu, D15-F325, Kiên Thành 5, Kiên Thành 8, Kiên Thành 9, Kiên Thành 10, Lam Sơn., Kiên Thành 11, Đèo Cạn, Kiên Thành 12, Cầu Sắt 2, Cầu Sắt, Cổ Vài, UB Sơn Hải, Tam Chẽ, Đồng Mậm, Đấp, Tân Thành-TH, Đấp 2, Cầu Sắt 3, Hợp Thành, NM XL Rác KT, Thanh Cầu, Hố Mây, Rừng Gai, Đấp 3, Bình Nội 2, Tam Chẽ 2, Suối Vạt, Cai Lé, Tam Chẽ 3, Kiên Thành 8-2, Kiên Thành 11-2, Kiên Thành 10-2) |
Điện lực Huyện Lục Ngạn |
|
|
07/04/2026
|
15:00 |
17:00 |
Một phần xã Kiên Lao, tỉnh Bắc Ninh (các trạm biến áp: Bãi Bằng, Trường DTNT, Cống 2, Cống, Kiên Lao 6, Kiên Lao 5, Khuôn Thần, Kiên Lao 7, Kiên Lao 8, Nóng, Nóng 2, Ao Keo, Thôn Hà, Thành Công, Kiên Lao 6-2, Nóng 3, Khuôn Thần 2, Hố Hồng, Bơm Suối Nứa, C.ty CP May Đáp Cầu) |
Điện lực Huyện Lục Ngạn |
|
|
07/04/2026
|
16:45 |
17:00 |
Một phần phường Chũ; các xã Kiên Lao, Sơn Hải, tỉnh Bắc Ninh (các trạm biến áp: Mịn To, Mịn Con, Sậy To, Sậy Cầu, D15-F325, Kiên Thành 5, Kiên Thành 8, Kiên Thành 9, Kiên Thành 10, Lam Sơn., Kiên Thành 11, Đèo Cạn, Kiên Thành 12, Cầu Sắt 2, Cầu Sắt, Cổ Vài, UB Sơn Hải, Tam Chẽ, Đồng Mậm, Đấp, Tân Thành-TH, Đấp 2, Cầu Sắt 3, Hợp Thành, NM XL Rác KT, Thanh Cầu, Hố Mây, Rừng Gai, Đấp 3, Bình Nội 2, Tam Chẽ 2, Suối Vạt, Cai Lé, Tam Chẽ 3, Kiên Thành 8-2, Kiên Thành 11-2, Kiên Thành 10-2) |
Điện lực Huyện Lục Ngạn |
|
|
08/04/2026
|
06:00 |
14:00 |
Một phần phường Phượng Sơn, tỉnh Bắc Ninh (các trạm biến áp: Mai Phương Anh, Đội 2, Cầu Đất, Công ty Xốp Việt Phát, Trại 1-2, Thiên Hải Long, Thiên Hải Long 2 (560+630)) |
Điện lực Huyện Lục Ngạn |
|
|
08/04/2026
|
06:00 |
14:30 |
Một phần phường Phượng Sơn, tỉnh Bắc Ninh (các trạm biến áp: Mào Gà, Cty Bình Dương, Thum Mới, Thum Bắc, ĐL Đoàn Đức Hải, Thum Mới 2, Kim 1, Kim 2, Bắc 1, Thum Cũ, Ngô Văn Tốn, Bắc 2, Phi Lễ, Chể 2, Chể, Kim 3, Phượng Khanh, Cty CP XNKTP Toàn Cầu (T2), Thum Bắc 3, Trường Khanh, Đèo Bụt, Thum Bắc 2, Phi Lễ 2, Chể 4, Thum Mới 3, Trại Cháy, Phượng Khanh 3, CTCP HBT Bắc Giang, Cty TNHH Thu Công, Bắc 1-2, Công ty xốp Việt Phát 2, Thum cũ 2) |
Điện lực Huyện Lục Ngạn |
|
|
08/04/2026
|
06:00 |
16:00 |
Một phần xã Kiên Lao, tỉnh Bắc Ninh (các trạm biến áp: Kiên Lao 4, An Toàn, Núi Năng) |
Điện lực Huyện Lục Ngạn |
|
|
08/04/2026
|
06:15 |
06:30 |
Một phần xã Hoàng Vân |
Điện lực Huyện Hiệp Hòa |
|
|
08/04/2026
|
06:15 |
06:30 |
Một phần xã Lục Nam |
Điện lực Huyện Lục Nam |
|
|
08/04/2026
|
06:15 |
06:30 |
các TBA Thanh Xuân 4, Vân Động |
Điện lực Huyện Lục Nam |
|
|
08/04/2026
|
06:15 |
13:00 |
xã Nghĩa Phương |
Điện lực Huyện Lục Nam |
|
|
08/04/2026
|
06:15 |
13:00 |
xã Nghĩa Phương |
Điện lực Huyện Lục Nam |
|
|
08/04/2026
|
06:15 |
17:45 |
Một phần xã Hoàng Vân |
Điện lực Huyện Hiệp Hòa |
|
|
08/04/2026
|
08:00 |
11:30 |
Thôn Thọ Sơn |
Điện lực Huyện Lục Nam |
|
|
08/04/2026
|
12:45 |
13:00 |
Một phần xã Lục Nam |
Điện lực Huyện Lục Nam |
|
|
08/04/2026
|
12:45 |
13:00 |
TBA Thanh Xuân 4, Vân Động |
Điện lực Huyện Lục Nam |
|
|
08/04/2026
|
14:00 |
17:00 |
Thôn Ao Vè |
Điện lực Huyện Lục Nam |
|
|
08/04/2026
|
14:00 |
17:00 |
Thôn Ao Vè |
Điện lực Huyện Lục Nam |
|
|
08/04/2026
|
15:30 |
15:45 |
Một phần xã Hoàng Vân |
Điện lực Huyện Hiệp Hòa |
|
|
09/04/2026
|
06:30 |
06:45 |
P Tiền Phong |
Điện lực Thành phố Bắc Giang |
|
|
09/04/2026
|
06:30 |
12:00 |
phường Yên Dũng |
Điện lực Thành phố Bắc Giang |
|
|
09/04/2026
|
11:45 |
12:00 |
phường Yên Dũng |
Điện lực Thành phố Bắc Giang |
|